Thị trường xe đầu kéo tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh giữa nhiều thương hiệu đến từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ. Mỗi phân khúc đều có lợi thế riêng về giá bán, công suất động cơ cũng như chi phí khai thác. Dưới đây là tổng hợp bảng giá xe đầu kéo mới nhất kèm phân tích giúp bạn dễ dàng lựa chọn dòng xe phù hợp với nhu cầu vận tải.
Bảng giá xe đầu kéo theo nguồn gốc xuất xứ
Xe đầu kéo Trung Quốc: Giá cạnh tranh, thu hồi vốn nhanh
Phân khúc xe đầu kéo Trung Quốc luôn chiếm ưu thế về giá bán nhờ chi phí sản xuất thấp và nguồn cung dồi dào. Các thương hiệu quen thuộc như Howo, Dongfeng, Jac hay Chenglong đã có chỗ đứng vững chắc tại Việt Nam.
Dòng xe này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, đơn vị mới khởi nghiệp hoặc cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Với nhiều tùy chọn công suất, khách hàng có thể linh hoạt lựa chọn theo nhu cầu vận tải thực tế.
Bảng giá xe đầu kéo Trung Quốc
| Thương hiệu | Cấu hình | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Dongfeng | 1 cầu | khoảng 900 triệu |
| Dongfeng | 2 cầu | từ 1,2 – 1,4 tỷ |
| Jac | 1 cầu | khoảng 600 triệu |
| Jac | 2 cầu | khoảng 1 tỷ |
| Howo | 1 cầu | từ 900 triệu – 1 tỷ |
| Howo | 2 cầu | từ 1,2 – 1,7 tỷ |
| Chenglong | 1 cầu | khoảng 800 triệu |
| Chenglong | 2 cầu | từ 1,2 – 1,3 tỷ |

Xe đầu kéo Nhật – Hàn: Bền bỉ tiết kiệm nhiên liệu
Các dòng xe đến từ Nhật Bản và Hàn Quốc được đánh giá cao nhờ khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm và độ bền cao. Những thương hiệu như Hino, Hyundai, Isuzu hay Daewoo thường được các doanh nghiệp vận tải lớn lựa chọn. Dòng xe này phù hợp với nhu cầu khai thác dài hạn, chạy tuyến cố định hoặc vận chuyển hàng hóa liên tục với tần suất cao.
Bảng giá xe đầu kéo Nhật – Hàn
| Dòng xe | Cấu hình | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Hyundai HD1000 | 2 cầu | khoảng 2 tỷ |
| Hyundai Xcient | 2 cầu | khoảng 1,8 tỷ |
| Hino SS1EKV | 2 cầu | khoảng 1,9 tỷ |
| Daewoo Novus | 2 cầu | khoảng 1,7 tỷ |

Xe đầu kéo Mỹ: Công suất lớn, độ bền bỉ cao
Xe đầu kéo Mỹ nổi bật với thiết kế hiện đại, động cơ dung tích lớn và khả năng vận hành mạnh mẽ trên nhiều điều kiện địa hình. Các thương hiệu như Freightliner, International hay Peterbilt thường được ưa chuộng trong phân khúc cao cấp. Phần lớn đầu kéo Mỹ tại Việt Nam là xe nhập khẩu, trong đó giá xe đầu kéo Mỹ phụ thuộc nhiều vào năm sản xuất, cấu hình cabin và loại động cơ.
Bảng giá xe đầu kéo Mỹ
| Dòng xe | Cấu hình | Giá tham khảo (VNĐ) |
| International (Hoàng Huy) | Nóc trung / Nóc cao | từ 1,5 – 1,6 tỷ |
| Freightliner Cascadia | Nóc thấp / Nóc cao | từ 750 triệu – 1,2 tỷ |

💡 Bạn cần tư vấn chọn dòng xe phù hợp với ngân sách?
Hãy liên hệ ngay với Ô tô An Phước qua Hotline 24/7: 0971.966.711 để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ tư vấn cấu hình tối ưu, nhận bảng giá lăn bánh chính xác cùng các chương trình ưu đãi hấp dẫn nhất trong tháng.
Bảng giá xe đầu kéo theo từng thương hiệu
Giá xe đầu kéo Dongfeng
Dongfeng là thương hiệu nổi tiếng với khả năng vận hành bền bỉ, chi phí đầu tư ban đầu hợp lý và khả năng thu hồi vốn nhanh. Dưới đây là bảng giá các dòng xe đầu kéo Dongfeng đang được phân phối trên thị trường hiện nay.
| Dòng xe | Động cơ – Công suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Xe đầu kéo Dongfeng X3 | Yuchai 290HP | 894.000.000 |
| Xe đầu kéo Dongfeng X7 | Yuchai 385/420HP | 1.257.000.000 |
| Xe đầu kéo Dongfeng X7 | Yuchai 445HP | 1.380.000.000 |
| Xe đầu kéo Dongfeng X9 | Yuchai 490HP | 1.447.000.000 |

Để nhận báo giá lăn bánh chính xác cùng chương trình khuyến mãi tháng này, quý khách có thể tham khảo bài đánh giá chi tiết giá xe đầu kéo Dongfeng hoặc liên hệ Hotline 24/7: 0971.966.711 của Ô tô An Phước để nhận ưu đãi.
Giá xe đầu kéo Isuzu
Xe đầu kéo Isuzu đặc biệt là dòng Isuzu Giga luôn được các doanh nghiệp vận tải đường dài đánh giá cao nhờ khối động cơ vận hành bền bỉ, tính ổn định vượt trội và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Dưới đây là bảng giá tham khảo các phiên bản đầu kéo Isuzu mới nhất 2026.
| Dòng xe | Động cơ – Công suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Xe đầu kéo Isuzu Giga | Isuzu 380HP | 1.765.000.000 |
| Xe đầu kéo Isuzu Giga | Isuzu 420HP | 1.890.000.000 |
| Xe đầu kéo Isuzu EXZ | Isuzu 380HP | 1.640.000.000 |
| Xe đầu kéo Isuzu EXZ | Isuzu 420HP | 1.718.000.000 |
| Xe đầu kéo Isuzu EXR | Isuzu 380HP | 1.453.000.000 |

Bảng giá xe đầu kéo Howo
Nhờ trang bị công nghệ động cơ MAN mạnh mẽ cùng thiết kế cabin hiện đại, các dòng đầu kéo Howo luôn nằm trong top bán chạy nhất thị trường. Dưới đây là tổng hợp bảng giá xe đầu kéo Howo giúp bạn dễ dàng so sánh các phiên bản công suất.
| Dòng xe | Động cơ – Công suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Howo Sitrak T7H | MAN 440HP | 1.285.000.000 |
| Howo Sitrak T7H | MAN 540HP | 1.500.000.000 |
| Howo Sitrak TH7 | MAN 460HP | 1.438.000.000 |
| Howo Sitrak G7 | MAN 540HP | 1.740.000.000 |
| Howo Max | MAN 440HP | 1.340.000.000 |
| Howo Max | MAN 460HP | 1.356.000.000 |
| Howo A7 | MAN 420HP | 1.200.000.000 |

Bảng giá xe đầu kéo Howo
📌 Bạn cần tìm hiểu kĩ hơn các dòng Sitrak, MAX hay A7? Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0971.966.711 để được tư vấn dòng xe phù hợp với nhu cầu, kèm giá lăn bánh.
Bảng giá đầu kéo Hyundai
Thương hiệu Hyundai đến từ Hàn Quốc đã khẳng định vị thế vững chắc tại Việt Nam nhờ cabin rộng rãi, tiện nghi cùng sức kéo mạnh mẽ trên nhiều dạng địa hình. Dưới đây là giá tham khảo các dòng xe đầu kéo Hyundai đang được ưa chuộng:
| Dòng xe | Động cơ – Công suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
| HD1000 | Hyundai 410HP | 2.050.000.000 |
| HD Xcient | Hyundai 440HP | Giá liên hệ |
Giá xe đầu kéo Chenglong
Nổi tiếng với thiết kế cabin H7/H5 sang trọng, tối ưu khí động học và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, Chenglong là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp vận tải đường dài. Tham khảo bảng giá xe đầu kéo Chenglong đầy đủ các phiên bản từ 270HP đến 480HP
| Dòng xe | Động cơ – Công suất | Giá tham khảo (VNĐ) |
|
Chenlong H5
|
Yuchai 270HP | 845.000.000 |
| Yuchai 310HP | 890.000.000 | |
| Yuchai 360HP | 930.000.000 | |
|
Chenglong H7
|
Yuchai 385HP | 1.150.000.000 |
| Yuchai 420HP | 1.200.000.000 | |
| Yuchai 445HP | 1.250.000.000 | |
| Yuchai 470HP | 1.350.000.000 | |
| Yuchai 480HP | Giá liên hệ |
📌 Bảng giá trên là giá niêm yết tham khảo, để xem chi phí đăng ký, đăng kiểm và khuyến mãi dòng xe này, hãy nhấn nút [YÊU CẦU BÁO GIÁ] để nhận ngay bảng giá xe đầu kéo Chenglong kèm chi phí lăn bánh theo khu vực.

Giá xe đầu kéo Cascadia, International (Mỹ)
Dù đa phần là dòng xe đã qua sử dụng nhập khẩu, các thương hiệu xe Mỹ như International hay Freightliner vẫn sở hữu động cơ sức kéo vượt trội và cabin vô cùng rộng rãi. Dưới đây là danh sách tổng hợp giá xe đầu kéo Mỹ các dòng phổ biến tại Việt Nam hiện nay.
| Dòng xe | Động cơ | Giá tham khảo (VNĐ) |
| International N13 – 0 giường, nóc cao | Navistar N13 | 1.550.000.000 |
| International N13 – 2 giường, nóc cao | Navistar N13 | 1.600.000.000 |
| International Cummins – 2 giường, nóc cao | Cummins ISX | 1.650.000.000 |
| Freightliner Cascadia – 0 giường | Detroit Diesel | 1.190.200.000 |
| Freightliner Cascadia (bản Prostar) | Cummins ISX | 758.200.000 |
| Freightliner Cascadia On Highway (mới) | Detroit DD15 | 4.222.000.000 |
| Peterbilt 579 | Cummins X15 | 3.800.000.000 |
| Kenworth T680 | PACCAR MX-13 | 3.600.000.000 |
| Volvo VNL 760 | Volvo D13 | 3.500.000.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe đầu kéo
Thuế nhập khẩu và hiệp định thương mại
Chính sách thuế nhập khẩu ô tô liên tục được điều chỉnh theo các hiệp định thương mại tự do như EVFTA hay CPTPP. Việc giảm thuế giúp giá xe từ châu Âu, Mỹ, Nhật Bản trở nên cạnh tranh hơn, đồng thời tạo áp lực lớn lên phân khúc xe giá rẻ. Điều này khiến thị trường có xu hướng cân bằng hơn giữa các dòng xe, mang lại nhiều lựa chọn tốt hơn cho người mua.
Tiêu chuẩn khí thải và chi phí vận hành
Việc áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 khiến giá xe đầu kéo nhập khẩu/lắp ráp tăng lên do trang bị thêm hệ thống xử lý khí thải SCR (sử dụng dung dịch DEF/AdBlue). Bên cạnh đó, giá lăn bánh thực tế cũng phụ thuộc vào các chi phí bắt buộc như lắp camera giám sát hành trình, thiết bị định vị theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải.
Tỷ giá và chính sách bán hàng
Biến động tỷ giá ngoại tệ ảnh hưởng trực tiếp đến giá xe nhập khẩu, đặc biệt là các dòng xe từ Mỹ, châu Âu và Nhật Bản. Ngoài ra, chính sách bán hàng từ đại lý cũng là yếu tố quan trọng quyết định giá lăn bánh thực tế.
Một số ưu đãi thường gặp gồm:
- Hỗ trợ trả góp lãi suất thấp
- Tặng phụ kiện, bảo hiểm
- Giảm giá trực tiếp
- Gia hạn bảo hành
So sánh chi phí vận hành giữa các dòng xe đầu kéo
Để lựa chọn xe đầu kéo phù hợp, ngoài giá bán thì chi phí vận hành cũng là yếu tố cần cân nhắc kỹ lưỡng:
| Phân khúc | Tiêu hao (lít/100km) | Chi phí phụ tùng | Chu kỳ bảo dưỡng |
| Trung Quốc | 35-40 | Thấp, sẵn có | 10.000-15.000km |
| Nhật-Hàn | 32-35 | Cao, chính hãng | 20.000-30.000km |
| Mỹ | 33-36 | Trung bình | 15.000-20.000km |
Mua xe đầu kéo tại Ô tô An Phước – Hỗ trợ trả góp, ưu đãi hấp dẫn
Ô tô An Phước là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên phân phối các dòng xe đầu kéo chính hãng (Howo, Dongfeng, Chenglong,…) với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

Chính sách khi mua xe tại Ô tô An Phước:
- Hỗ trợ mua xe đầu kéo trả góp: Cho vay từ 70% – 85% giá trị xe, thủ tục hồ sơ nhanh gọn, lãi suất ưu đãi.
- Nguồn xe sẵn có: Đa dạng phiên bản 1 cầu, 2 cầu, giao xe toàn quốc.
- Dịch vụ trọn gói: Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, cải tạo đóng thùng, lắp định vị/camera hợp chuẩn.
- Hậu mãi uy tín: Phụ tùng chính hãng sẵn có, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7.
📞 Liên hệ ngay Hotline 24/7: 0971.966.711 để được tư vấn cấu hình xe tối ưu và nhận báo giá lăn bánh tốt nhất hôm nay.
DỰ TOÁN MUA XE TRẢ GÓP